Bản dịch của từ 简 trong tiếng Anh
简
Danh từĐộng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Letter; written message (formal or personal correspondence)
信件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Bamboo slip (ancient thin bamboo strip used for writing)
古代用来写字的竹片
Ví dụ
03
Surname Jiǎn (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
简 (Động từ)
【jiǎn】
01
To select; to choose (to pick out the best)
选择
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To simplify; to make simpler; to streamline
使简单; 简化
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
简 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Simple; not complicated; concise
简单;不复杂 (跟''繁''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
