Bản dịch của từ 简严 trong tiếng Anh

简严

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简严 (Tính từ)

jiǎn yán
01

Simple and strict; concise and clear in style or discipline.

2.简约严明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Writing style that is simple, plain, yet strict and rigorous

1.谓文辞简朴而严谨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简严

jiǎn

yán

Các từ liên quan

·
简丝数米
简举
简久
简习
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép