Bản dịch của từ 简书 trong tiếng Anh

简书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简书 (Danh từ)

jiǎn shū
01

A written document used for admonition, commands, oaths, or summons; also refers to general official documents.

用于告诫﹑策命﹑盟誓﹑征召等事的文书。亦指一般文牍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简书

jiǎn

shū

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép