Bản dịch của từ 简仪 trong tiếng Anh

简仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简仪 (Danh từ)

jiǎn yí
01

An ancient astronomical instrument invented by Guo Shoujing during the Yuan dynasty, used to determine the positions of celestial bodies.

元代天文学家郭守敬创造的一种天文仪器,用来测定天体的位置

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简仪

jiǎn

简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép