Bản dịch của từ 简任 trong tiếng Anh

简任

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简任 (Động từ)

jiǎn rèn
01

A mid-level civil official rank in China from the post-Xinhai Revolution era until before liberation, below special appointment and above recommended appointment.

辛亥革命以后到解放以前文官的第二等,在特任以下,荐任以上

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简任

jiǎn

rèn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép