Bản dịch của từ 简兮 trong tiếng Anh

简兮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简兮 (Danh từ)

jiǎn xī
01

Title of a poem in the Book of Songs (《诗经邶风》), symbolizing a worthy person who is unappreciated and seeks solace in music.

《诗.邶风》篇名。《诗序》以为“卫之贤者仕于伶官”﹐是“刺不用贤”之作。后因以“简兮”表示贤者不得志而沉湎于声乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简兮

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
兮甲盘
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép