Bản dịch của từ 简册 trong tiếng Anh

简册

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简册 (Danh từ)

jiǎn cè
01

A small book or pamphlet providing information, often concise and portable

小册子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An ancient book made by binding bamboo strips together, used before paper was common.

(旧)书(用竹条绑在一起制成)

Ví dụ
03

A small booklet or pamphlet

小册子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简册

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
册书
册免
册函
册功
册勋
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép