Bản dịch của từ 简分数 trong tiếng Anh

简分数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简分数 (Danh từ)

jiǎn fēn shù
01

A fraction in which the numerator and denominator are both integers and cannot be simplified further; an irreducible fraction.

分子和分母都是整数的分数,如3/7, 1/5等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简分数

jiǎn

fēn

shù

简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép