Bản dịch của từ 简功 trong tiếng Anh

简功

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简功 (Động từ)

jiǎn gōng
01

Assessment or evaluation of merits and achievements.

1.考核功绩。

Ví dụ
02

To disdain or look down upon material gains or personal benefits

2.轻视功利。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简功

jiǎn

gōng

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
功不唐捐
功不补患
功业
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép