Bản dịch của từ 简序 trong tiếng Anh

简序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简序 (Danh từ)

jiǎn xù
01

An ordered sequence used for distinguishing or identifying; a simple classification order.

甄别次序。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简序

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
序事
序传
序位
序兴
序分
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép