Bản dịch của từ 简敬 trong tiếng Anh

简敬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简敬 (Động từ)

jiǎn jìng
01

To omit or simplify formal rituals or ceremonies that express respect, making things simpler and more informal

谓省去表示尊敬的礼仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简敬

jiǎn

jìng

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
敬上爱下
敬业
敬业乐群
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép