Bản dịch của từ 简板 trong tiếng Anh

简板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简板 (Danh từ)

jián bǎn
01

A percussion instrument made of two wooden or bamboo boards over one foot long, used to accompany traditional Chinese opera or folk storytelling music.

打击乐器,用两片一尺多长的木板或竹板制成用作戏曲或道情的伴奏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简板

jiǎn

bǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép