Bản dịch của từ 简谱 trong tiếng Anh

简谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简谱 (Danh từ)

jián pǔ
01

Numerical musical notation using Arabic digits 1 to 7 and additional symbols to represent musical notes.

用阿拉伯数字1、2、3、4、5、6、7及附加符号做音符的乐谱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简谱

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép