Bản dịch của từ 简配 trong tiếng Anh

简配

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简配 (Động từ)

jiǎn pèi
01

To select and equip simply, choosing minimal or essential items

选择配备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简配

jiǎn

pèi

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
配主
配乐
配享
配享从汜
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép