Bản dịch của từ 箄篮 trong tiếng Anh

箄篮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

N/AN/AN/AN/A

箄篮 (Danh từ)

bǐ lán
01

A bamboo fish-trapping basket/creel used to trap or hold fish (similar to a traditional fish trap)

竹制的捕鱼用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箄篮

lán

箄
Bính âm:
【qìng】【_】
Các biến thể:
𠥉, 𨲋, 𨲥, 箅, 𥱼, 簰, 𥴖
Hình thái radical:
⿱,𥫗,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép