Bản dịch của từ 箍围 trong tiếng Anh
箍围
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
箍围 (Danh từ)
【gū wéi】
01
A village on an island, surrounded by water.
方言。岛中的村落。因为水所环绕﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箍围
gū
箍
wéi
围
Các từ liên quan
箍嘴
箍子
箍拢
箍敛
箍桶
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 笟, 篐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿰,⺘,匝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杚
呱
稒
篐
姑
轱
孤
笟
蓇
橭
鴣
菇
篧
䈠
䉝
筯
䈛
䉹
籍
簔
䉇
筶
籦
䉬
嗾
誤
䨑
䁕
蜷
潴
閭
䲪
牄
䁏
歊
勭
牙箍
发箍
箍牙
箍子
头箍
轮箍
铁箍
金箍
袖箍
箍桶
