Bản dịch của từ 箐泽 trong tiếng Anh
箐泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
箐泽 (Danh từ)
【jīng zé】
01
Marsh; swampy grassy place (a wet, grassy bog)
犹草泽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箐泽
qìng
箐
zé
泽
Các từ liên quan
箐峒
箐砦
箐谷
箐道
箐鸡
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【TINH】
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫦
親
儬
濪
䲔
䌠
庆
罄
䋯
碃
䋜
凊
茎
经
鋞
鲸
鼱
巠
鶁
驚
旍
惊
泾
綡
筹
籱
簣
簈
笎
䇯
答
簅
箶
簕
䉍
䈕
㿷
塾
䃔
㻪
𠏁
榐
颯
㻳
鳵
禡
嫩
鲝
丛箐
