Bản dịch của từ 箓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

(Danh từ)

01

Talismanic drawing or charm ( Taoist talisman used to ward off spirits or bring luck)

符箓:道士所画的一种图形或线条, 声称能驱使鬼神、给人带来祸福

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

箓
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
簏, 𥭼, 籙
Hình thái radical:
⿱,⺮,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép