Bản dịch của từ 箓籍 trong tiếng Anh

箓籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

箓籍 (Danh từ)

lù jí
01

Taoist registers or books recording secret texts and the names/rosters of immortals or spirits

指道教的秘文与仙人的名籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箓籍

Các từ liên quan

箓图
箓练
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
箓
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
簏, 𥭼, 籙
Hình thái radical:
⿱,⺮,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép