Bản dịch của từ 箓练 trong tiếng Anh
箓练
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
箓练 (Động từ)
【lù liàn】
01
To practice and cultivate Taoist arts or magical/occult techniques; to train one's spiritual/magical skill
谓修练道法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箓练
lù
箓
liàn
练
Các từ liên quan
箓图
箓籍
练丁
练丝
练丹
练主
练习
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 簏, 𥭼, 籙
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,录
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓐
塶
碌
淥
粶
䡜
蕗
鯥
䴪
鏴
㟤
熝
䈎
䇲
籃
䉩
箧
䉛
箠
篤
筲
竹
篼
簤
箞
竬
墏
嫠
榷
幒
嫡
𠃅
蜼
嶋
䨖
寧
符箓
