Bản dịch của từ 箔 trong tiếng Anh
箔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
箔 (Danh từ)
【bó】
01
A bamboo or reed screen/curtain (woven mat used as a door or window curtain).
用竹、苇子或秫秸编成的帘子
Ví dụ
02
Silkworm tray / silkworm mat (tray used to hold silkworms or their cocoons)
蚕箔
Ví dụ
03
Thin metal leaf or foil (a very thin sheet of metal used for decoration or covering)
金属薄片
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Paper coated or laminated with a thin layer of metal (gold or silver foil); gold/silver-foiled paper often used as votive joss paper.
涂上金属粉末或裱上金属薄片的纸(迷信的人在祭祀时当做纸钱焚化)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 簿, 薄, 萡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,泊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥬
䯋
瓝
彴
䫊
懪
駁
襏
㪍
膊
䨌
餺
䇵
䇬
篜
䉟
篏
笆
簃
筊
簭
䈔
篒
筕
瘧
鼐
鄱
骳
嘃
碩
斡
瘇
鄲
䊐
摎
綻
铝箔
金箔
箔片
锡箔
箔材
铅箔
纸箔
苇箔
银箔
镍箔
