Bản dịch của từ 箔材 trong tiếng Anh
箔材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
箔材 (Danh từ)
【bó cái】
01
Thin metal foil materials like aluminum or tin foil used in electrical and packaging applications.
铝箔、锡箔一类的材料,用做电工材料,也用于商品包装等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箔材
bó
箔
cái
材
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 簿, 薄, 萡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,泊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥬
䯋
瓝
彴
䫊
懪
駁
襏
㪍
膊
䨌
餺
䇵
䇬
篜
䉟
篏
笆
簃
筊
簭
䈔
篒
筕
瘧
鼐
鄱
骳
嘃
碩
斡
瘇
鄲
䊐
摎
綻
铝箔
金箔
箔片
锡箔
箔材
铅箔
纸箔
苇箔
银箔
镍箔
