Bản dịch của từ 箕 trong tiếng Anh
箕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
箕 (Danh từ)
【jī】
01
Dustpan; hand-held scoop for collecting dust and rubbish
簸箕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A fingerprint pattern shaped like a winnowing basket (i.e., fingerprints with a 'ji' / 箕-shaped whorl)
簸箕形的指纹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Jī (one of the 28 lunar mansions) — the Ji constellation or lunar mansion in traditional Chinese astronomy
二十八宿之一
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Ji (a Chinese family name: Ji)
(Jī) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KI.CƠ】
- Các biến thể:
- 㠱, 䇧, 其, 𠀠, 𠀮, 𠔋, 𠔐, 𠔛, 𠔝, 𠥊, 𠥩, 𠴩, 𠵶, 𠷛, 𡿸, 𢌰, 𥫚, 𥫶, 𦋊, 𠚙
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
激
奇
䟇
犄
笄
𠀮
飢
觭
魕
羁
緁
赍
筎
籰
䈉
第
簶
籊
籓
箭
䇫
篝
䇮
䇗
端
碨
𠕪
㜖
幓
䞓
潴
銮
慺
㪤
䋯
澉
畚箕
筲箕
撮箕
斗箕
箕畚
箕子
团箕
箕裘
箕踞
箢箕
