Bản dịch của từ 算 trong tiếng Anh

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋsuanthanh huyền

(Động từ)

suàn
01

To count; to calculate; to compute (using numbers or mathematical methods)

计数;用数学方法从已知数推求未知数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To count in; include (as part of a total)

计算进去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To plan; to intend; to calculate a plan or make arrangements

计划;筹划

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To reckon; to calculate or estimate (often used as 'to consider' or 'to reckon that...')

推测

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To regard as; to consider; to count as

认作;当作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To keep one's word; to honor a promise; to be binding/valid (what was said counts)

能够兑现;承认有效

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To drop it; forget it; let it go (used after verbs, e.g., “算了” = never mind / let's stop arguing)

后加“了”,表示作罢,不再计较

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

suàn
01

Finally; at long last; (can also mean) to count/consider as

表示经过很长时间或艰难曲折终于达到目的,相当于“总算”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

算
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
撰, 祘, 笇, 筭, 𥮅, 𢌺, 𥫫
Hình thái radical:
⿳,⺮,目,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép