Bản dịch của từ 算术根 trong tiếng Anh

算术根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋsuanthanh huyền

算术根 (Danh từ)

suàn shù gēn
01

Arithmetic root: the nonnegative (principal) root of a real number (e.g., the principal square root of a² is |a|; the root of 0 is defined as 0).

正数的正的方根,记作na。任何一个负数的奇次方根都可化成与一个相应的算术根相反的数。零的算术根规定为零。根据算术根的定义,任何实数a的平方的算术平方根a^2=|a|=a,当a>0时;0,当a=0时;-a,当a<0时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 算术根

suàn

shù

gēn

Các từ liên quan

算不了
算不得
算了
算事
算人
术业
术人
术士
术士冠
术学
算
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
撰, 祘, 笇, 筭, 𥮅, 𢌺, 𥫫
Hình thái radical:
⿳,⺮,目,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép