Bản dịch của từ 算术表 trong tiếng Anh

算术表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋsuanthanh huyền

算术表 (Danh từ)

suàn shù biǎo
01

A table used to display basic arithmetic operations and their results, such as addition or multiplication tables.

用于展示基本的数学运算和结果的表格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 算术表

suàn

shù

biǎo

算
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
撰, 祘, 笇, 筭, 𥮅, 𢌺, 𥫫
Hình thái radical:
⿳,⺮,目,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép