Bản dịch của từ 算盘 trong tiếng Anh

算盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋsuanthanh huyền

算盘 (Danh từ)

suàn pán
01

A traditional Chinese calculating tool used for arithmetic operations such as addition, subtraction, multiplication, and division.

中国传统的运算用具,可以进行加减乘除等运算。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Figurative for planning or calculating one's moves or intentions

比喻打算

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 算盘

suàn

pán

Các từ liên quan

算不了
算不得
算了
算事
算人
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
算
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
撰, 祘, 笇, 筭, 𥮅, 𢌺, 𥫫
Hình thái radical:
⿳,⺮,目,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép