Bản dịch của từ 算缗钱 trong tiếng Anh

算缗钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋsuanthanh huyền

算缗钱 (Danh từ)

suàn mín qián
01

A form of tax from the Han dynasty levied on merchants, artisans, moneylenders and vehicles/boats; 'mín qián' (缗钱) was the unit of taxation

汉代所行税法之一﹐对商人﹑手工业者﹑高利贷者和车船所征的赋税。课税对象为商品或资产﹐“缗钱”为计税单位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 算缗钱

suàn

mín

qián

Các từ liên quan

算不了
算不得
算了
算事
算人
缗纶
缗绵
缗缗
缗蛮
钱丬鱼
钱串
钱串子
算
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
撰, 祘, 笇, 筭, 𥮅, 𢌺, 𥫫
Hình thái radical:
⿳,⺮,目,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép