Bản dịch của từ 算计 trong tiếng Anh
算计
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suàn | ㄙㄨㄢˋ | s | uan | thanh huyền |
算计 (Động từ)
【suàn ji】
01
To secretly plot or scheme to harm others
暗中谋划损害别人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To calculate or compute a number or quantity
计算数目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To calculate; to plan; to consider carefully
考虑;打算
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To calculate or estimate
估计
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 算计
suàn
算
jì
计
Các từ liên quan
算不了
算不得
算了
算事
算人
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
- Bính âm:
- 【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 撰, 祘, 笇, 筭, 𥮅, 𢌺, 𥫫
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,目,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒜
㱹
祘
䔉
笇
筭
䇳
䉧
籠
䇺
籐
䉵
笅
篕
䉫
簂
箹
簍
旗
巰
賔
䙌
鲛
骵
㬕
韎
蔝
暜
蓼
幔
打算
总算
就算
划算
计算
算了
算是
预算
结算
算命
