ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
箛
Bảng phân tích âm vị 箛
Gū
Chariot/trumpet; a horn used on horse-drawn carriages
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bamboo (a bamboo pole or cane)
(竹子)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép