Bản dịch của từ 箜篌 trong tiếng Anh
箜篌
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
箜篌 (Từ chỉ nơi chốn)
【kōng hóu】
01
An ancient Chinese stringed musical instrument, similar to a harp, with varying numbers of strings depending on size, used in traditional music.
古代弦乐器,分卧式、竖式两种,弦数因乐器大小而不同, 最少的五根弦,最多的二十五根 弦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箜篌
kōng
箜
hóu
篌
Các từ liên quan
箜篌引
箜簧
- Bính âm:
- 【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 𣝃, 𢷙
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硿
涳
椌
錓
鵼
倥
躻
埪
悾
崆
空
笋
簭
笶
笞
籄
笵
䈈
籮
䇮
䉧
䈹
䇝
潴
豩
䔞
箇
䰵
蔻
鲓
駏
榰
䢫
磋
蝋
箜篌
