Bản dịch của từ 箝制 trong tiếng Anh
箝制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
箝制 (Động từ)
【qián zhì】
01
To clamp down on; to restrain or suppress (control tightly over actions or freedoms)
控制;约束。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箝制
qián
箝
zhì
制
Các từ liên quan
箝兵
箝击
箝勒
箝口
箝口侧目
制一
制世
制中
制举
制举业
