Bản dịch của từ 箝口侧目 trong tiếng Anh
箝口侧目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
箝口侧目 (Tính từ)
【qián kǒu cè mù】
01
To be resentful or angry but keep silent; to hold back speech and glare with disapproval
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箝口侧目
qián
箝
kǒu
口
cè
侧
mù
目
Các từ liên quan
箝兵
箝击
箝制
箝勒
箝口
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
