Bản dịch của từ 箝口结舌 trong tiếng Anh
箝口结舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
箝口结舌 (Tính từ)
【qián kǒu jié shé】
01
To be dumbfounded; at a loss for words; speechless
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箝口结舌
qián
箝
kǒu
口
jié
结
shé
舌
Các từ liên quan
箝兵
箝击
箝制
箝勒
箝口
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
结业
结义
结习
结了鸟
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
