Bản dịch của từ 管他的 trong tiếng Anh
管他的

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | g | uan | thanh hỏi |
管他的 (Động từ)
Doesn't care; not concerned; indifferent
没关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ignore or not care about something or someone; don’t bother about it
别担心(它、他等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Don't care; whatever happens; indifferent
任何
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To not care about someone or something; to ignore deliberately
管他的意思是对某人或某事不在乎,不想去管。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Regardless; no matter; anyway; whatever happens
反正
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To ignore; to not care about something
不加以理会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管他的
guǎn
管
tā
他
de
的
- Bính âm:
- 【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
- Các biến thể:
- 琯, 筦, 𨵄
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,官
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
