Bản dịch của từ 管夹 trong tiếng Anh

管夹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管夹 (Danh từ)

guǎn jiā
01

Pipe clamp used to firmly hold and fix pipes in position

装地导轨上 ,导轨可焊在基础上,或用螺钉固定,随后将导轨螺母推入轨内,并转 90 度,将下半个管夹身嵌入螺母,放上需固定的管子,再放上上半个管管夹身和盖板,用螺钉固定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管夹

guǎn

jiā

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép