Bản dịch của từ 管委会 trong tiếng Anh

管委会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

管委会 (Danh từ)

guǎn wěi huì
01

Management committee responsible for overseeing and organizing operations.

管理委员会

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Administrative committee managing affairs in a given area or organization

行政委员会

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 管委会

guǎn

wěi

huì

管
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
琯, 筦, 𨵄
Hình thái radical:
⿱,⺮,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép