Bản dịch của từ 箢 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

(Danh từ)

yuān
01

Bamboo basket; woven bamboo tray or shallow hamper used for carrying or winnowing grain

箢篼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

yuān
01

Variant character read as wǎn (dialectal/Taiwan use) — a phonetic/alternative form; not commonly used in standard Mandarin. Often occurs as a regional or historical variant rather than an independent common word.

Ví dụ
箢
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Hình thái radical:
⿱,⺮,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép