Bản dịch của từ 箣竹 trong tiếng Anh
箣竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
箣竹 (Danh từ)
【cè zhú】
01
A type of bamboo plant with tough stems and leaves, commonly found in moist environments, used in construction, furniture, and crafts.
箣竹是一种植物,属于禾本科,通常生长在湿润的环境中,具有坚韧的茎和叶,常用于建筑、家具和工艺品等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箣竹
cè
箣
zhú
竹
