Bản dịch của từ 箦 trong tiếng Anh
箦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
箦 (Danh từ)
【zé】
01
Straw mat; woven sleeping mat
床席
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 簀, 蔶, 𤖓, 𥴹
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襗
蔶
礋
㖽
嘖
瞔
樍
賾
灂
謮
齰
幘
贩
赆
账
赂
贝
赎
赊
贮
赔
贶
赅
赃
鳶
瑱
鞀
䔐
㵃
𠎔
䵞
䫿
䔞
寧
䣺
聚
床箦
