Bản dịch của từ 箧中书 trong tiếng Anh

箧中书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

箧中书 (Danh từ)

qiè zhōng shū
01

N. abusive or slanderous writings; defamatory remarks (literally 'book in a box' — writings of slander).

《战国策.秦策二》:“魏文侯令乐羊将﹐攻中山﹐三年而拔之。乐羊反而语功﹐文侯示之谤书一箧。”后因称诽谤之辞为“箧中书”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箧中书

qiè

zhōng

shū

Các từ liên quan

箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
箧枕
中丁
中上
中下
中不溜
中专
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
箧
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿷,匚,夹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丶ノ一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép