Bản dịch của từ 箧扇 trong tiếng Anh
箧扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
箧扇 (Danh từ)
【qiè shàn】
01
Noun: a woman who has been abandoned or cast off (literary/classical usage); used figuratively for a forsaken wife or woman.
汉班婕妤《怨歌行》:“常恐秋节至﹐凉风夺炎热。弃捐箧笥中﹐恩情中道絶。”后因以“箧扇”喻被弃的妇女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箧扇
qiè
箧
shàn
扇
Các từ liên quan
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧服
箧枕
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
- Các biến thể:
- 篋
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿷,匚,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丶ノ一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怯
悏
帹
淁
㾀
切
惬
朅
䬊
䫔
栔
㾜
䇧
䈄
筯
箼
䇽
簻
䈽
篕
簆
篚
箣
䉪
䯯
賑
境
緢
綥
䔠
䈌
䑷
䭾
䈨
辢
䔨
箱箧
筐箧
胠箧
书箧
箧箧
行箧
藤箧
翻箱倒箧
筐箧中物
胠箧者流
