Bản dịch của từ 箨 trong tiếng Anh
箨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
箨 (Danh từ)
【tuò】
01
Bamboo shoot skin; the layered outer sheath of a bamboo shoot
竹笋上一片一片的皮
Ví dụ
02
A type of leaf or leaf sheath (often used to make simple tools like a scooping ladle); leaf material
叶子的一种,通常指的是某些植物的叶片。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 籜, 𥷐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,择
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唾
嶞
涶
蘀
毻
萚
毤
籜
跅
拓
柝
佗
箿
籠
䉔
箂
箅
筿
策
簈
䈙
䈴
䉢
筮
𠎙
㾱
摦
緺
𠎀
嶆
艌
蔪
睸
蔍
凴
蔙
笋箨
