Bản dịch của từ 箨冠 trong tiếng Anh

箨冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

箨冠 (Danh từ)

tuò guān
01

A hat made from bamboo shoot skin (bamboo sheath hat); a traditional bamboo-sheath cap

竹皮冠。用竹笋皮制成的帽子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箨冠

tuò

guān

Các từ liên quan

箨笋
箨粉
箨质
箨龙
箨龙衣
冠上加冠
冠上履下
冠世
箨
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
籜, 𥷐
Hình thái radical:
⿱,⺮,择
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép