Bản dịch của từ 箨制的戽斗 trong tiếng Anh

箨制的戽斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

箨制的戽斗 (Danh từ)

tuò zhì de hù dǒu
01

A traditional bamboo or reed ladle used for scooping water

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箨制的戽斗

tuò

zhì

de

dǒu

箨
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
籜, 𥷐
Hình thái radical:
⿱,⺮,择
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép