Bản dịch của từ 箩 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

(Danh từ)

luó
01

A woven bamboo basket (usually with a square bottom and round mouth) used for holding grain, rice, or rinsing rice

用竹子编的器具,大多方底圆口, 制作比较细致,用来盛粮食或淘米等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

箩
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⺮,罒,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép