Bản dịch của từ 箩奥竹 trong tiếng Anh
箩奥竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
箩奥竹 (Danh từ)
【luó ào zhú】
01
A type of bamboo that grows in moist environments, valued for both its economic and ecological importance.
一种竹子,通常生长在湿润的环境中,具有很高的经济价值和生态价值。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箩奥竹
luó
箩
ào
奥
zhú
竹
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 籮
- Hình thái radical:
- ⿳,⺮,罒,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊨
儸
蘿
鑼
啰
玀
㼈
脶
㽋
欏
騾
覶
籅
算
䉖
䈘
筆
笣
筮
笫
䉢
箤
籃
簤
閡
樤
綸
嘇
潅
榪
漅
䔑
膉
䆪
餁
穊
箩筐
笸箩
折箩
淘箩
筐箩
一箩筐
大筐箩
踢箩砸筐
