Bản dịch của từ 箪笥 trong tiếng Anh
箪笥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
箪笥 (Danh từ)
【dān sì】
01
Food container; box for holding meals
盛放食物的容器
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Bamboo storage box or chest
竹盒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箪笥
dān
箪
sì
笥
Các từ liên quan
箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
笥椟
笥笈
笥箧
笥腹
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 簞
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擔
郸
単
耽
殫
担
酖
單
褝
聸
㴷
簞
䉁
筅
篓
箝
籮
筬
箄
篃
箻
筳
簬
箖
㽨
銌
碸
瞆
㥹
𠘇
㙣
㮿
䢩
漜
䊐
僖
箪食
箪笥
箪食瓢饮
疏水箪瓢
箪食壶浆
一箪一瓢
