Bản dịch của từ 箪食 trong tiếng Anh

箪食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

箪食 (Danh từ)

dān sì
01

A basket of food brought to reward or sustain soldiers; specifically, meals provided to troops as encouragement or support.

指3.用饭菜犒劳军队

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Food stored or served in bamboo containers, like bamboo rice or packed meals

装在箪笥里的饭食

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箪食

dān

shí

Các từ liên quan

箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
箪
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép