Bản dịch của từ 箭猪 trong tiếng Anh

箭猪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

箭猪 (Danh từ)

jiàn zhū
01

A mammal known as a porcupine, characterized by black and white sharp quills on its back, nocturnal and burrowing habits.

哺乳动物,全身黑色,自肩部以后长着许多长而硬的刺,刺的颜色黑白相杂,穴居,昼伏夜出见〖豪猪〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A wild mammal with coarse dark brown spines, short ears and tail, sharp canine teeth protruding, nocturnal and aggressive, harmful to agriculture

哺乳动物, 全身长黑褐色粗毛, 犬齿突出口外, 耳和尾短小性凶猛, 昼伏夜出, 吃蚯蚓、蛇、甲虫和蔬菜、甘薯等对农业危害很大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箭猪

jiàn

zhū

箭
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
Các biến thể:
翦, 𥮙, 𥰸, 𥲫, 𥳭
Hình thái radical:
⿱,⺮,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép